racing skate
Định nghĩa
Danh từ: racing skate là một loại giày trượt băng được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các cuộc đua tốc độ. Đặc điểm nổi bật của nó là lưỡi dao dài hơn so với giày trượt băng thông thường, giúp tăng diện tích tiếp xúc với mặt băng, từ đó cải thiện độ ổn định và tốc độ khi trượt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mang một đôi giày trượt băng đua cho cuộc thi trượt băng tốc độ.)
- (Lưỡi dao của giày trượt băng đua dài hơn so với giày trượt băng khúc côn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Racing skate" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp, đặc biệt là môn trượt băng tốc độ.
- Professional athletes often customize their racing skates for optimal performance. (Các vận động viên chuyên nghiệp thường tùy chỉnh giày trượt băng đua của họ để đạt hiệu suất tối ưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Speed skate (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng loại giày trượt băng dùng cho đua tốc độ.
- Speed skates are lighter than regular ice skates. (Giày trượt băng tốc độ nhẹ hơn giày trượt băng thông thường.)
- Long-blade skate (danh từ): giày trượt có lưỡi dao dài, thường dùng để chỉ .
Từ đồng nghĩa
- Speed skate: giày trượt băng tốc độ.
- Racing ice skate: giày trượt băng đua (cách diễn đạt chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skate in racing skates: trượt bằng giày trượt băng đua.
- She learned to skate in racing skates after mastering basic ice skating. (Cô ấy đã học trượt bằng giày trượt băng đua sau khi thành thạo trượt băng cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "racing skate", nhưng có thể tham khảo thành ngữ về tốc độ:
- "Hit the ice": bắt đầu trượt băng (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao).
- The racers hit the ice with their racing skates at the start signal. (Các tay đua bắt đầu trượt băng với giày trượt băng đua của họ khi có tín hiệu xuất phát.)